Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
活仏
[Hoạt Phật]
かつぶつ
🔊
Danh từ chung
Phật sống
Hán tự
活
Hoạt
sống động; hồi sinh
仏
Phật
Phật; người chết; Pháp