Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
活人画
[Hoạt Nhân Hoạch]
かつじんが
🔊
Danh từ chung
tranh sống
Hán tự
活
Hoạt
sống động; hồi sinh
人
Nhân
người
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh