活き造り [Hoạt Tạo]

活造り [Hoạt Tạo]

活き作り [Hoạt Tác]

生き造り [Sinh Tạo]

生造り [Sinh Tạo]

生き作り [Sinh Tác]

いきづくり

Danh từ chung

sashimi làm từ cá sống, sắp xếp theo hình dạng ban đầu

JP: いまってきたさかなを、づくりにしてもらえますか。

VI: Có thể chế biến cá vừa mới câu thành món sống được không?

🔗 活け造り