活き締め [Hoạt Đề]
活締め [Hoạt Đề]
いきじめ
いきしめ
Danh từ chung
rút máu từ cá sống (từ trên mang và ở gốc đuôi) để giữ tươi
🔗 活け締め・いけじめ
Danh từ chung
📝 đặc biệt là いきしめ
nhịn ăn cá vài ngày để bảo quản hương vị và chất lượng (và giảm tỷ lệ tử vong khi vận chuyển)
🔗 活け締め・いけじめ
Danh từ chung
📝 đặc biệt là いきしめ
giết cá trong bể cá (ngay trước khi nấu); cá bị giết trong bể cá
🔗 活け締め・いけじめ