活きのいい [Hoạt]

生きのいい [Sinh]

活きの良い [Hoạt Lương]

生きの良い [Sinh Lương]

いきのいい
いきのよい – 活きの良い・生きの良い
イキのいい
イキのよい – 活きの良い・生きの良い

Cụm từ, thành ngữTính từ keiyoushi - nhóm yoi/ii

tươi (ví dụ: cá)

🔗 活きがいい

Cụm từ, thành ngữTính từ keiyoushi - nhóm yoi/ii

sống động; đầy năng lượng