Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
津波注意報
[Tân Ba Chú Ý Báo]
つなみちゅういほう
🔊
Danh từ chung
cảnh báo sóng thần
Hán tự
津
Tân
bến cảng; cảng; bến phà
波
Ba
sóng; Ba Lan
注
Chú
rót; tưới; đổ (nước mắt); chảy vào; tập trung vào; ghi chú; bình luận; chú thích
意
Ý
ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích
報
Báo
báo cáo; tin tức; phần thưởng; báo ứng