Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
洞調律
[Đỗng Điều Luật]
どうちょうりつ
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Y học
nhịp xoang
Hán tự
洞
Đỗng
hang; động; khai quật
調
Điều
giai điệu; âm điệu; nhịp; khóa (âm nhạc); phong cách viết; chuẩn bị; trừ tà; điều tra; hòa hợp; hòa giải
律
Luật
nhịp điệu; luật; quy định; thước đo; kiểm soát