Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
洞結節
[Đỗng Kết Tiết]
どうけっせつ
🔊
Danh từ chung
nút xoang
🔗 洞房結節
Hán tự
洞
Đỗng
hang; động; khai quật
結
Kết
buộc; kết; hợp đồng; tham gia; tổ chức; búi tóc; thắt
節
Tiết
mùa; tiết