Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
洞窟潜水
[Đỗng Quật 潜 Thủy]
どうくつせんすい
🔊
Danh từ chung
lặn hang động
Hán tự
洞
Đỗng
hang; động; khai quật
窟
Quật
hang động
潜
lặn; giấu
水
Thủy
nước