Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
洞窟壁画
[Đỗng Quật Bích Hoạch]
どうくつへきが
🔊
Danh từ chung
tranh tường hang động
Hán tự
洞
Đỗng
hang; động; khai quật
窟
Quật
hang động
壁
Bích
tường; niêm mạc (dạ dày); hàng rào
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh