Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
洗礼盤
[Tẩy Lễ Bàn]
せんれいばん
🔊
Danh từ chung
bồn rửa tội
Hán tự
洗
Tẩy
rửa; điều tra
礼
Lễ
chào; cúi chào; nghi lễ; cảm ơn; thù lao
盤
Bàn
khay; bát nông; đĩa; thùng; bảng; đĩa nhạc