Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
洗い越し
[Tẩy Việt]
あらいごし
🔊
Danh từ chung
chỗ cạn; đường qua thấp
Hán tự
洗
Tẩy
rửa; điều tra
越
Việt
vượt qua; băng qua; di chuyển đến; vượt quá; Việt Nam