Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
洗い矢
[Tẩy Thỉ]
あらいや
🔊
Danh từ chung
cần làm sạch nòng súng
Hán tự
洗
Tẩy
rửa; điều tra
矢
Thỉ
mũi tên