洗い替え [Tẩy Thế]
洗替 [Tẩy Thế]
あらいがえ
Danh từ chung
quần áo mặc khi quần áo khác đang giặt
Danh từ chung
làm sạch hoặc bào đồ gỗ để làm mới nó
Danh từ chung
đảo ngược giá trị sổ sách của tài sản về giá mua vào đầu kỳ kế toán tiếp theo