Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
洋食屋
[Dương Thực Ốc]
ようしょくや
🔊
Danh từ chung
nhà hàng kiểu Tây
Hán tự
洋
Dương
đại dương; phương Tây
食
Thực
ăn; thực phẩm
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng