洋装 [Dương Trang]

ようそう
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 40000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

quần áo phương Tây; đóng sách kiểu phương Tây