Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
洋裁師
[Dương Tài Sư]
ようさいし
🔊
Danh từ chung
thợ may quần áo
Hán tự
洋
Dương
đại dương; phương Tây
裁
Tài
may; phán xét; quyết định; cắt (mẫu)
師
Sư
giáo viên; quân đội