Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
洋舞
[Dương Vũ]
ようぶ
🔊
Danh từ chung
múa kiểu phương Tây
Hán tự
洋
Dương
đại dương; phương Tây
舞
Vũ
nhảy múa; bay lượn; xoay vòng