Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
洋白
[Dương Bạch]
ようはく
🔊
Danh từ chung
bạc Đức
🔗 洋銀
Hán tự
洋
Dương
đại dương; phương Tây
白
Bạch
trắng
Từ liên quan đến 洋白
洋銀
ようぎん
bạc Đức; bạc niken