Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
洋灰
[Dương Hôi]
ようかい
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
xi măng
🔗 セメント
Hán tự
洋
Dương
đại dương; phương Tây
灰
Hôi
tro; nước chát; hỏa táng