洋服店 [Dương Phục Điếm]

ようふくてん

Danh từ chung

cửa hàng quần áo

🔗 洋服屋

Danh từ chung

tiệm may

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

あねは、まちちゅう洋服ようふくてんでパートをしてます。
Chị gái tôi đang làm thêm ở cửa hàng quần áo trong thành phố.
洋服ようふくてんひらこうというトムの努力どりょくみずあわになった。
Nỗ lực của Tom để mở cửa hàng quần áo đã tan thành mây khói.