Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
洋式トイレ
[Dương Thức]
ようしきトイレ
🔊
Danh từ chung
toilet kiểu Tây
Hán tự
洋
Dương
đại dương; phương Tây
式
Thức
phong cách; nghi thức