洋々 [Dương 々]
洋洋 [Dương Dương]
ようよう
Tính từ “taru”Trạng từ đi kèm trợ từ “to”
rộng; bao la; vô biên; rộng lớn
JP: 彼には洋々たる前途があった。
VI: Anh ấy đã có một tương lai rộng mở.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
彼の前途は洋々たるものだ。
Tương lai của anh ta rộng mở.
この若さで国際大会で優勝するなんて、まさに前途洋洋ですね。
Thật là một tương lai rộng mở khi chiến thắng ở cuộc thi quốc tế ở tuổi này.