Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
泳がせ捜査
[Vịnh Sưu Tra]
およがせそうさ
🔊
Danh từ chung
giao hàng có kiểm soát
Hán tự
泳
Vịnh
bơi
捜
Sưu
tìm kiếm; tìm; định vị
査
Tra
điều tra