Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
注釈書
[Chú Thích Thư]
ちゅうしゃくしょ
🔊
Danh từ chung
phiên bản có chú thích
Hán tự
注
Chú
rót; tưới; đổ (nước mắt); chảy vào; tập trung vào; ghi chú; bình luận; chú thích
釈
Thích
giải thích
書
Thư
viết