Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
注目株
[Chú Mục Chu]
ちゅうもくかぶ
🔊
Danh từ chung
cổ phiếu nóng
Hán tự
注
Chú
rót; tưới; đổ (nước mắt); chảy vào; tập trung vào; ghi chú; bình luận; chú thích
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
株
Chu
cổ phiếu; gốc cây; cổ phần