注意書 [Chú Ý Thư]
ちゅういしょ
Danh từ chung
lời cảnh báo
JP: 壁の注意書を見なさい。
VI: Hãy xem biển báo trên tường.
Danh từ chung
lời cảnh báo
JP: 壁の注意書を見なさい。
VI: Hãy xem biển báo trên tường.