Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
注射痕
[Chú Xạ Ngân]
ちゅうしゃこん
🔊
Danh từ chung
sẹo tiêm
Hán tự
注
Chú
rót; tưới; đổ (nước mắt); chảy vào; tập trung vào; ghi chú; bình luận; chú thích
射
Xạ
bắn; chiếu sáng
痕
Ngân
dấu vết; dấu chân