注ぎ足し [Chú Túc]

つぎたし

Danh từ chung

rót thêm

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

「あっ。あたしなまたまご!」「一個いっこでいいですか?」「うん。りなくなったらまたそそすから」
"Ồ, trứng sống đây!" "Một quả thôi à?" "Ừ, nếu không đủ thì tôi sẽ xin thêm sau."