泥警 [Nê Cảnh]

泥刑 [Nê Hình]

どろけい
ドロケイ
ドロケー

Danh từ chung

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

trò chơi cảnh sát và kẻ cướp

🔗 ケードロ