泥沼化 [Nê Chiểu Hóa]
どろぬまか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
sa lầy; kéo dài; trở thành vũng lầy
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
sa lầy; kéo dài; trở thành vũng lầy