泥パック [Nê]
どろパック
Danh từ chung
mặt nạ bùn
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
僕のお母さんは、顔に泥パックをして髪にはカーラーを巻いて、変な顔をしてました。
Mẹ tôi đã đắp mặt nạ bùn và cuốn tóc bằng lô, trông thật buồn cười.