Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
泥の像
[Nê Tượng]
でいのぞう
🔊
Danh từ chung
tượng bùn
Hán tự
泥
Nê
bùn; bùn; bám vào; gắn bó
像
Tượng
tượng; bức tranh; hình ảnh; hình dáng; chân dung