Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
泣き黒子
[Khấp Hắc Tử]
泣きぼくろ
[Khấp]
なきぼくろ
🔊
Danh từ chung
nốt ruồi dưới mắt
Hán tự
泣
Khấp
khóc
黒
Hắc
đen
子
Tử
trẻ em