泣き笑い [Khấp Tiếu]
泣笑 [Khấp Tiếu]
なきわらい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
cười trong nước mắt; cười qua nước mắt
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
cười và khóc (luân phiên); nước mắt và tiếng cười; niềm vui và nỗi buồn