泣き女 [Khấp Nữ]
泣女 [Khấp Nữ]
なきおんな
Danh từ chung
người khóc thuê nữ; người khóc mướn
🔗 泣き男
Danh từ chung
người khóc thuê nữ; người khóc mướn
🔗 泣き男