泣き別れ [Khấp Biệt]
泣別れ [Khấp Biệt]
なきわかれ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
chia tay trong nước mắt; chia tay đầy nước mắt; gặp khó khăn; phải đi con đường khác; đi con đường riêng