泣きすがる [Khấp]

泣き縋がる [Khấp Trúy]

泣縋がる [Khấp Trúy]

泣き縋る [Khấp Trúy]

泣縋る [Khấp Trúy]

なきすがる

Động từ Godan - đuôi “ru”Tự động từ

ôm chặt ai đó trong nước mắt