Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
波来土
[Ba Lai Thổ]
はらいど
🔊
Danh từ chung
pearlite
🔗 パーライト
Hán tự
波
Ba
sóng; Ba Lan
来
Lai
đến; trở thành
土
Thổ
đất; Thổ Nhĩ Kỳ