Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
波数
[Ba Số]
はすう
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Vật lý
số sóng
Hán tự
波
Ba
sóng; Ba Lan
数
Số
số; sức mạnh