Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
泡姫
[Phao Chẩn]
あわひめ
🔊
Danh từ chung
gái mại dâm ở soapland
🔗 ソープランド
Hán tự
泡
Phao
bọt; bọt; bọt xà phòng; bọt
姫
Chẩn
công chúa