泡々 [Phao 々]
泡泡 [Phao Phao]
あわあわ
アワアワ
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình ⚠️Khẩu ngữ ⚠️Thường chỉ viết bằng kana
bọt; sủi bọt; nổi bọt
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
泡はみるみる無くなった。
Bọt biến mất trong nháy mắt.
くだける波が泡を作った。
Sóng vỡ tạo thành bọt.
今日は泡洗車で、愛車を洗う。
Hôm nay tôi sẽ rửa xe yêu quý của mình bằng phương pháp rửa xe bọt.
人生とは、一抹の泡みたいなものだ。
Cuộc đời như một bọt bong bóng.
唐突な質問に彼は泡を食った。
Anh ấy đã sững sờ trước câu hỏi bất ngờ.
歌いながら洗顔してたら泡飲んじゃった。
Tôi vừa hát vừa rửa mặt thì nuốt phải bọt.
泡風呂につかりながらテレビを見ることが好き。
Tôi thích ngâm mình trong bồn tắm bọt và xem TV.
詩は泡のように新しく、岩のように年老いていなければならない。
Thơ phải mới mẻ như bọt biển và cũ như đá.