Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
法雨
[Pháp Vũ]
ほうう
🔊
Danh từ chung
mưa pháp; Phật pháp tuôn trào
Hán tự
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
雨
Vũ
mưa