Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
法難
[Pháp Nạn]
ほうなん
🔊
Danh từ chung
bức hại tôn giáo
Hán tự
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
難
Nạn
khó khăn; không thể; rắc rối; tai nạn; khiếm khuyết