Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
法語
[Pháp Ngữ]
ほうご
🔊
Danh từ chung
bài giảng Phật giáo
Hán tự
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ