法蔵 [Pháp Tàng]
ほうぞう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Phật giáo
giáo lý Phật giáo; kinh điển Phật giáo
Danh từ chung
Lĩnh vực: Phật giáo
Pháp Tạng
Amitabha Buddha trong kiếp trước khi giác ngộ