Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
法竹
[Pháp Trúc]
ほっちく
🔊
Danh từ chung
loại sáo tre mở
Hán tự
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
竹
Trúc
tre