Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
法灯
[Pháp Đăng]
ほうとう
🔊
Danh từ chung
ánh sáng Phật giáo
Hán tự
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
灯
Đăng
đèn; ánh sáng; đơn vị đếm cho đèn