法治国家 [Pháp Trị Quốc Gia]
ほうちこっか
Danh từ chung
quốc gia có chính phủ hiến pháp; quốc gia pháp quyền
Danh từ chung
quốc gia có chính phủ hiến pháp; quốc gia pháp quyền