法服 [Pháp Phục]

ほうふく

Danh từ chung

trang phục tòa án; áo choàng thẩm phán; áo choàng luật sư

Danh từ chung

áo choàng giáo sĩ; áo choàng tu sĩ

Hán tự

Từ liên quan đến 法服